Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tấp nập

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˦ nəp̚˧˨ʔ] · Huế [təp̚˦˧˥ nəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [təp̚˦˥ nəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều người qua lại, hoạt động không ngớt.
    • Phố xá tấp nập .
    • Tàu xe qua lại tấp nập.

"tấp nập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 繁忙 fán máng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tấpâm đầu t · vần âp · thanh sắc
nậpâm đầu n · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tấp nập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.