thím

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰim˧˦] · Huế [tʰim˦˧˥] · Sài Gòn [tʰim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ của chú.
    • Đến chơi nhưng chỉ có thím ở nhà, còn chú thì đi vắng .
    • Thím rất quý cháu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thím" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aunt
🇰🇷 Tiếng Hàn 작은어머니 jakeuneomeoni
🇮🇹 Tiếng Ý la zia
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tía

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thímâm đầu th · vần im · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.