thảnh thơi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˩ tʰəːj˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˨ tʰəːj˧˧] · Sài Gòn [tʰan˨˩˦ tʰəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhàn nhã, thoải mái, hoàn toàn không vướng bận, lo nghĩ gì.
    • Sống thảnh thơi.
    • Đầu óc thảnh thơi .
    • Buồng đào khuya sớm thảnh thơi ([[w:Truyện Kiều

"thảnh thơi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật のんびり

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thảnhâm đầu th · vần anh · thanh hỏi
thơiâm đầu th · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thảnh thơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.