thế mà

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰe˧˦ maː˨˩] · Huế [tʰej˨˩˦ maː˦˩] · Sài Gòn [tʰej˦˥ maː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Từ biểu thị một ý trái ngược ý trước và dùng để nối hai mệnh đề.
    • Người thất nghiệp đã nhiều, thế mà tư bản còn giãn thợ.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi chỉ làm được đến thế mà thôi.This is all I can do.
  • Tom có trình độ giáo dục cao hơn tôi. Tuy nhiên, tôi sẽ không vì thế mà bảo rằng anh ấy thông minh hơn.Tom has a higher level of education than I do. However, I wouldn't say he is cleverer.

"thế mà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh and yet
🇯🇵 Tiếng Nhật それなのに
🇮🇹 Tiếng Ý eppure

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc
màâm đầu m · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thế mà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.