trốt

Danh từ Thanh sắcVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕot̚˧˦] · Huế [ʈok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gió lốc.
    • Con trốt tự đâu kéo đến, mây đen lấp kín vầng trăng...

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

trốtâm đầu tr · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.