TV
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ti˧˧ vi˧˧] · Huế [tɪj˧˧ vɪj˧˧] · Sài Gòn [tɪj˧˧ vɪj˧˧] ~ [tɪj˧˧ jɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem truyền hình.
Câu ví dụ
- Tôi cần kêu thợ sửa cái TV này.I must get the television fixed.
- Bạn có muốn xem TV với mình không?Do you want to watch TV with me?
- Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.I watched TV after I washed the dishes.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ tiếng Anh TV.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "TV" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.