Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩ hïŋ˨˩] · Huế [ʈwiəŋ˦˩ hɨn˦˩] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- phương tiện truyền hình ảnh và âm thanh theo các tín hiệu điện tử dạng sóng điện trường hay tín hiệu số.
- máy để tách sóng TV và chiếu hình của nó.
- những gì được chiếu trên đài TV.
Câu ví dụ
- Phim này đã được phát trên truyền hình.That movie was shown on television.
- Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?Do you watch Korean dramas?
- Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc trên tivi.I like to watch Korean dramas on TV.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 傳形.
"truyền hình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | television |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 電視 · 电视 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | テレビ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 텔레비전 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la télévision · télévision · téléviseur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Fernsehen · Fernseher |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | телевидение телеви́дение |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | โทรทัศน์ thoo-rá-thát |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la televisione · televisione · televisore · televisivo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | televisión · televisor |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | televisão · televisor · televisivo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | televisie |
| Tiếng Ba Lan | telewizija |
| Tiếng Latinh | televisio · televisionis |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "truyền hình"
vô tuyến truyền hìnhViệc truyền hình bằng radio.cầu truyền hìnhHình thức tường thuật truyền hình trực tiếp cùng một lúc cuộc giao lưu, đối thoại giữa các đối tượng ở nhiều nơi cách xa nhau, trong đó các bên tham gia có thể nhìn thấy được nhau.hội nghị truyền hìnhxem hội nghị trực tuyến
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truyền hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.