Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ twiən˧˦ t͡ɕwiən˨˩ hïŋ˨˩] · Huế [vow˧˧ twiəŋ˦˧˥ ʈwiəŋ˦˩ hɨn˦˩] · Sài Gòn [vow˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ hɨn˨˩] ~ [jow˧˧ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Việc truyền hình bằng radio.
- Hãng vô tuyến truyền hình.
- Xem vô tuyến truyền hình.
Cấu tạo âm tiết
| vô | âm đầu v · vần ô · thanh ngang |
| tuyến | âm đầu t · vần uyên · thanh sắc |
| truyền | âm đầu tr · vần uyên · thanh huyền |
| hình | âm đầu h · vần inh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "vô tuyến truyền hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.