cầu truyền hình

Danh từ
Danh từ
  1. Hình thức tường thuật truyền hình trực tiếp cùng một lúc cuộc giao lưu, đối thoại giữa các đối tượng ở nhiều nơi cách xa nhau, trong đó các bên tham gia có thể nhìn thấy được nhau.
    • Cầu truyền hình trực tiếp.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cầu truyền hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.