Danh từ
- Xem hội nghị trực tuyến.
Cấu tạo âm tiết
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
| nghị | âm đầu ngh · vần i · thanh nặng |
| truyền | âm đầu tr · vần uyên · thanh huyền |
| hình | âm đầu h · vần inh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "hội nghị truyền hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.