Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

U-crai-na

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˧ kɹaːj˧˧ naː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔʊw˧˧ kɹaːj˧˧ naː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Định nghĩa theo mục "U-crai-na" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.