vích

Danh từ Thanh sắcVần ich

Phát âm (IPA): Hà Nội [vïk̟̚˧˦] · Huế [vɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨt̚˦˥] ~ [jɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rùa biển, lớn hơn đồi mồi, có vảy sừng cứng ghép sát với nhau.

Cấu tạo âm tiết

víchâm đầu v · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.