vĩnh quyết

Động từ
Động từ
  1. Cũng như vĩnh biệt, từ biệt hẳn, không bao giờ gặp nhau nữa.

Cấu tạo âm tiết

vĩnhâm đầu v · vần inh · thanh ngã
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vĩnh quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.