vắc-xin
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vak̚˧˦ sin˧˧] · Huế [vak̚˦˧˥ sin˧˧] · Sài Gòn [vak̚˦˥ sɨn˧˧] ~ [jak̚˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chế phẩm có tính kháng nguyên dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một (số) tác nhân gây bệnh cụ thể.
- Vắc-xin đậu mùa.
"vắc-xin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | vaccine |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le vaccin · vaccin |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il vaccino · vaccino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Định nghĩa theo mục "vắc-xin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.