vectơ
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛk̚˧˦ təː˧˧] · Huế [vɛk̚˦˧˥ təː˧˧] · Sài Gòn [vɛk̚˦˥ təː˧˧] ~ [jɛk̚˦˥ təː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoạn thẳng có hướng trong toán học, biểu thị phương, chiều và độ lớn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Được vay mượn từ hoặc .
Định nghĩa theo mục "vectơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.