xàm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [saːm˨˩] · Huế [saːm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lặp lại, gây chán chường cho người nghe.
- Vớ vẩn, không đâu vào đâu.
Câu ví dụ
- Xàm!That's bullshit!
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "xàm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.