xèng

Danh từ Thanh huyềnVần eng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sɛŋ˨˩] · Huế [sɛŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồng tiền kẽm, đơn vị tiền tệ giá trị nhỏ nhất thời phong kiến.
    • Không còn một đồng xèng.
    • Bòn nhặt từng xèng nuôi thân.
  2. Đồng tiền chip để chơi trò chơi điện tử cờ bạc.
    • Đánh bạc thắng 5 xèng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

xèngâm đầu x · vần eng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xèng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.