xể
- Trầy xước.
- Bị đánh xể mặt.
Từ ghép có "xể"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.