xốp
Phát âm (IPA): Hà Nội [sop̚˧˦] · Huế [sop̚˦˧˥] · Sài Gòn [sop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong.
- Đất xốp.
- Gỗ xốp.
- Bánh xốp.
- (Hoa quả) Xơ và ít nước.
- Quả chanh xốp.
- Láy. Xôm xốp. (ý mức độ ít)
- Vật liệu xốp, nhẹ, chẳng hạn polystyrene, dùng để làm hộp đựng, lớp cách nhiệt hoặc chống va đập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xốp" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฟู fuu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "xốp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.