Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ximôckinh

Danh từ
Danh từ
  1. Áo lễ phục mặc vào buổi chiều.

"ximôckinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tuxedo · tux · dinner suit · dinner jacket
🇯🇵 Tiếng Nhật タキシード
🇰🇷 Tiếng Hàn 턱시도
🇫🇷 Tiếng Pháp smoking
🇩🇪 Tiếng Đức Smoking · Tuxedo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha smoking
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ smokin
Tiếng Ba Lan smoking

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "ximôckinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.