Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

yểng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiəŋ˧˩] · Huế [ʔiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim cùng họ với sáo, lông đen, phía sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có thể bắt chước được tiếng người.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "yểng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.