Wiki.NgonNgu.com
Từ điển & tra cứu tiếng Việt
Từ điển
Viết đúng
Thành ngữ
Hán Nôm
Chuyên đề
Công cụ
Trang chủ
Từ điển
Viết đúng
Thành ngữ
Công cụ
🐦
NgonNgu
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
›
Vần oeo
ngoéo
Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
ng
âm đầu
oeo
vần
sắc
thanh
Âm cuối:
o
Đủ sáu thanh của "ngoeo"
ngoeo
ngang
ngoèo
huyền
ngoéo
sắc
ngoẻo
hỏi
ngoẹo
nặng
"ngoéo" là một từ
Động từ.
Móc, quèo.
Xem đủ nghĩa →
Từ có "ngoéo" ở sau
ngoắt ngoéo
Quanh co.