語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
›
Vần oap
oạp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 3 từ
Cấu tạo
—
âm đầu
oap
vần
nặng
thanh
Âm cuối:
p
— vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "oap"
oạp
nặng
Từ có "oạp" ở sau
ộp oạp
Từ mô phỏng tiếng ếch nhái kêu.
ì oạp
Từ mô phỏng tiếng nước vỗ mạnh và liên tiếp vào vật cứng, âm thanh lúc to lúc nhỏ.
oàm oạp
Tiếng nước vỗ mạnh.