Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

oàm oạp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːm˨˩ ʔwaːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔwaːm˦˩ ʔwaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [(ʔ)waːm˨˩ (ʔ)waːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiếng nước vỗ mạnh.
    • Sóng đập oàm oạp vào mạn thuyền.

Cấu tạo âm tiết

oàmâm đầu (không) · vần oam · thanh huyền
oạpâm đầu (không) · vần oap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "oàm oạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.