Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đón" hay "đóng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đón

Động từ
  1. Ở tư thế hoặc có thái độ sẵn sàng tiếp nhận người hoặc cái đang được đưa đến cho mình, đang đến phía mình.
    • Giơ hai tay đón đứa bé.
  2. Chờ sẵn để gặp ngay khi vừa mới đến, nhằm biểu thị tình cảm tốt của mình.
    • Ra ga đón bạn.
  3. Đến gặp để đưa về cùng với mình.
    • Đón con ở nhà trẻ.
  4. Chờ sẵn để gặp người hoặc cái sắp đi qua.
    • Đón đường.

Hay gặp trong: chào đón, đón tiếp, đưa đón, tiếp đón, rào đón, săn đón, đón rước, kháng đón, ngăn đón

Xem đủ "đón" →

đóng

Động từ
  1. Làm cho một vật dài, cứng, có đầu nhọn cắm sâu và chắc vào một vật khác bằng cách nện mạnh vào đầu kia.
    • Đóng đinh vào tường.
  2. Tạo ra bằng cách ghép chặt các bộ phận lại với nhau thành một vật chắc, có hình dáng, khuôn khổ nhất định.
    • Đóng bàn ghế.
  3. Ấn mạnh xuống để in thành dấu.
    • Công văn có đóng dấu của cơ quan.
  4. Làm cho kín lại và giữ chặt ở vị trí cố định bộ phận dùng để khép kín, bịt kín.
    • Đậy nắp hòm và đóng lại.

Hay gặp trong: đóng băng, đóng góp, đóng gói, chiếm đóng, đóng bỉm, đóng khung, đóng thùng, đóng đô, đóng phim, đóng thuế

Xem đủ "đóng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.