"đón" hay "đóng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
đón
Động từ
- Ở tư thế hoặc có thái độ sẵn sàng tiếp nhận người hoặc cái đang được đưa đến cho mình, đang đến phía mình.
- Giơ hai tay đón đứa bé.
- Chờ sẵn để gặp ngay khi vừa mới đến, nhằm biểu thị tình cảm tốt của mình.
- Ra ga đón bạn.
- Đến gặp để đưa về cùng với mình.
- Đón con ở nhà trẻ.
- Chờ sẵn để gặp người hoặc cái sắp đi qua.
- Đón đường.
Hay gặp trong: chào đón, đón tiếp, đưa đón, tiếp đón, rào đón, săn đón, đón rước, kháng đón, ngăn đón
Xem đủ "đón" →đóng
Động từ
- Làm cho một vật dài, cứng, có đầu nhọn cắm sâu và chắc vào một vật khác bằng cách nện mạnh vào đầu kia.
- Đóng đinh vào tường.
- Tạo ra bằng cách ghép chặt các bộ phận lại với nhau thành một vật chắc, có hình dáng, khuôn khổ nhất định.
- Đóng bàn ghế.
- Ấn mạnh xuống để in thành dấu.
- Công văn có đóng dấu của cơ quan.
- Làm cho kín lại và giữ chặt ở vị trí cố định bộ phận dùng để khép kín, bịt kín.
- Đậy nắp hòm và đóng lại.
Hay gặp trong: đóng băng, đóng góp, đóng gói, chiếm đóng, đóng bỉm, đóng khung, đóng thùng, đóng đô, đóng phim, đóng thuế
Xem đủ "đóng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.