Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"đĩa" hay "đỉa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đĩa

Danh từ
  1. Đồ dùng thường có hình tròn, miệng rộng, lòng nông, thường để đựng thức ăn khô hoặc có ít nước.
    • đơm xôi ra đĩa
  2. Dụng cụ thể thao hình tròn, dẹt, thường làm bằng gỗ, vành ngoài được viền bằng sắt, có kích thước và trọng lượng quy định, dùng để ném.
    • thi ném đĩa
  3. Vật dẹt và tròn, dùng làm bộ phận quay.
    • đĩa xe đạp
  4. Vật, thường dẹt và tròn, dùng để ghi âm, ghi hình, ghi dữ liệu, sau đó có thể được dùng để phát ra hoặc đọc lại.
    • đĩa hát

Hay gặp trong: đĩa cứng, đĩa mềm, ổ đĩa, xóc đĩa, cơm đĩa, quay đĩa, ném đĩa

Xem đủ "đĩa" →

đỉa

Danh từ
  1. Loài giun đốt sống ở dưới nước, chuyên bám vào da người và động vật để hút máu.

Hay gặp trong: tổ đỉa

Xem đủ "đỉa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.