đĩa

Danh từ Thanh ngãVần ia

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˦ˀ˥] · Huế [ʔɗiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng thường có hình tròn, miệng rộng, lòng nông, thường để đựng thức ăn khô hoặc có ít nước.
    • đơm xôi ra đĩa
    • đĩa tráng men
    • đĩa bầu dục
  2. Dụng cụ thể thao hình tròn, dẹt, thường làm bằng gỗ, vành ngoài được viền bằng sắt, có kích thước và trọng lượng quy định, dùng để ném.
    • thi ném đĩa
  3. Vật dẹt và tròn, dùng làm bộ phận quay.
    • đĩa xe đạp
    • phanh đĩa
  4. Vật, thường dẹt và tròn, dùng để ghi âm, ghi hình, ghi dữ liệu, sau đó có thể được dùng để phát ra hoặc đọc lại.
    • đĩa hát
    • đĩa CD
    • máy quay đĩa
  5. đĩa cứng, đĩa mềm hoặc đĩa từ (nói tắt).

"đĩa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dish · plate · disk · plate; disc
🇨🇳 Tiếng Trung 盘子 pán zi
🇯🇵 Tiếng Nhật お皿 おさら · 皿 さら
🇰🇷 Tiếng Hàn 접시 jeopsi · 디스크 diseukeu
🇫🇷 Tiếng Pháp le disque · le plat · assiette
🇩🇪 Tiếng Đức der Teller
🇷🇺 Tiếng Nga диск · блюдо блю́до · тарелка таре́лка
🇹🇭 Tiếng Thái จาน jaan
🇮🇹 Tiếng Ý il piatto · il disco
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bord

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "đĩa"

Cấu tạo âm tiết

đĩaâm đầu đ · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "đĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.