Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

máy quay đĩa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ kwaj˧˧ ʔɗiə˦ˀ˥] · Huế [maj˨˩˦ kwaj˧˧ ʔɗiə˧˨] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ waj˧˧ ʔɗiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy có bộ phận đầu đọc bằng kim cương chạy trên bề mặt của đĩa hát khi quay tròn để phát lại những bài hát, bản nhạc, v.v. đã được ghi sẵn trên đĩa.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
quayâm đầu qu · vần ay · thanh ngang
đĩaâm đầu đ · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "máy quay đĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.