quay đĩa

Danh từ
Danh từ
  1. máy quay đĩa (nói tắt)
    • chiếc quay đĩa đời cũ

Từ, cụm từ chứa "quay đĩa"

Cấu tạo âm tiết

quayâm đầu qu · vần ay · thanh ngang
đĩaâm đầu đ · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quay đĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.