Danh từ
- máy quay đĩa (nói tắt)
- chiếc quay đĩa đời cũ
Từ, cụm từ chứa "quay đĩa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quay đĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.