đỉa
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiə˧˩] · Huế [ʔɗiə˧˨] · Sài Gòn [ʔɗiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài giun đốt sống ở dưới nước, chuyên bám vào da người và động vật để hút máu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với , , . So sánh với . Có khả năng có nguồn gốc từ , so sánh với /latah và . Không liên quan đến tiếng Trung Quốc (HV: điệt).
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "đỉa"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỉa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.