Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bão" hay "bảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bão

Danh từ
  1. Gió xoáy trong phạm vi rộng trong một vùng có áp suất không khí giảm xuống rất thấp, thường phát sinh từ biển khơi, có sức phá hoại dữ dội do gió lớn, mưa to.
    • Cơn bão to.
  2. Xoáy thuận nhiệt đới.
  3. Xoáy thuận trên khí quyển các hành tinh (như trên Sao Mộc).
  4. Chứng đau bụng xuyên ra sau lưng quặn từng cơn.
    • Đau bão.

Hay gặp trong: bão hoà, hoài bão, bão tuyết, giông bão, trận bão, bão tố, đi bão, bão táp, đèn bão, bão bùng

Xem đủ "bão" →

bảo

Động từ
  1. Nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới.
    • Bảo sao nghe vậy.
  2. Nói cho biết để phải theo đó mà làm.
    • Bảo gì làm nấy.

Hay gặp trong: bảo vệ, bảo đảm, bảo quản, bảo hiểm, đảm bảo, bảo an, bảo tồn, bảo trì, bảo lãnh, bảo mật

Xem đủ "bảo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.