Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"cửu" hay "cữu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cửu

Danh từ
  1. Cửu phẩm (gọi tắt).
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chín.

Hay gặp trong: vĩnh cửu, cửu giác, cửu tuyền, cửu vạn, trường cửu, cửu nguyên, trùng cửu, linh cửu, cửu huyền, cửu giang

Xem đủ "cửu" →

cữu

Danh từ
  1. Linh cữu, quan tài của người chết.

Hay gặp trong: diêu cữu, linh cữu, lưu cữu, mẫu cữu, quốc cữu

Xem đủ "cữu" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.