Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cữu

Danh từ Thanh ngãVần ưu

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˦ˀ˥] · Huế [kɨw˧˨] · Sài Gòn [kɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Linh cữu, quan tài của người chết.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "cữu"

Cấu tạo âm tiết

cữuâm đầu c · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.