ký vãng bất cữu

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Việc đâu bỏ đó; việc đã xong chớ can gián, việc đã qua chớ trách cứ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 既往不咎.

"ký vãng bất cữu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh let bygones be bygones
🇯🇵 Tiếng Nhật 既往は咎めず

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kýâm đầu k · vần y · thanh sắc
vãngâm đầu v · vần ang · thanh ngã
bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
cữuâm đầu c · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ký vãng bất cữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.