Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chậc" hay "chật"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chậc

Thán từ
  1. Tiếng tắc lưỡi, biểu lộ sự miễn cưỡng đồng ý cho xong.
    • Chậc, đi thì đi!
Xem đủ "chậc" →

chật

Tính từ
  1. Có kích thước nhỏ so với vật cần bọc hoặc cần chứa bên trong. Áo may chật. Người đông, nhà chật.
  2. Nhiều, đông quá mức trong một phạm vi nhất định nào đó. Quần áo nhét chật vali. Người xem đứng chật hai bên đường. Ở chật quá.

Hay gặp trong: chật vật, chật hẹp, chật ních, chật chội

Xem đủ "chật" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.