chậc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕək̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng tắc lưỡi, biểu lộ sự miễn cưỡng đồng ý cho xong.
- Chậc, đi thì đi!
Dễ viết nhầm với
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chậc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.