Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chực" hay "trực"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chực

Động từ
  1. Chờ sẵn để làm việc nào đó.
    • Ngồi chực ở thềm chờ bà chủ.
  2. Đã ở vào tình thế khó cưỡng chỉ cần thêm điều kiện khách quan nhỏ là xảy ra.
    • Mới ốm dậy đi chỉ chực ngã.
  3. Nhờ vào phần ăn uống của người khác.
    • Ăn chực đòi bánh chưng.

Hay gặp trong: chầu chực, chờ chực, chờm chực, chực tiết

Xem đủ "chực" →

trực

Tính từ
  1. Thẳng thắn.
    • Người tính trực.
Động từ
  1. "Trực nhật" nói tắt.
    • Đi trực.

Hay gặp trong: trực tuyến, trực tiếp, trực thăng, trực giác, trung trực, trực giao, trực quan, trực thuộc, trực chuẩn, chính trực

Xem đủ "trực" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.