"chực" hay "trực"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chực
Động từ
- Chờ sẵn để làm việc nào đó.
- Ngồi chực ở thềm chờ bà chủ.
- Đã ở vào tình thế khó cưỡng chỉ cần thêm điều kiện khách quan nhỏ là xảy ra.
- Mới ốm dậy đi chỉ chực ngã.
- Nhờ vào phần ăn uống của người khác.
- Ăn chực đòi bánh chưng.
Hay gặp trong: chầu chực, chờ chực, chờm chực, chực tiết
Xem đủ "chực" →trực
Tính từ
- Thẳng thắn.
- Người tính trực.
Động từ
- "Trực nhật" nói tắt.
- Đi trực.
Hay gặp trong: trực tuyến, trực tiếp, trực thăng, trực giác, trung trực, trực giao, trực quan, trực thuộc, trực chuẩn, chính trực
Xem đủ "trực" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.