chực
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chờ sẵn để làm việc nào đó.
- Ngồi chực ở thềm chờ bà chủ.
- Người làm không bực bằng người chực mâm cơm.
- Ăn chực nằm chờ.
- Đã ở vào tình thế khó cưỡng chỉ cần thêm điều kiện khách quan nhỏ là xảy ra.
- Mới ốm dậy đi chỉ chực ngã.
- Sóng to chỉ chực nhấn chìm con thuyền.
- Nhờ vào phần ăn uống của người khác.
- Ăn chực đòi bánh chưng.
- Bú chực cô hàng xóm.
"chực" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 今にも いまにも |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chực"
chầu chựcỞ bên cạnh để hầu hạ.chờ chựcChờ đợi lâu, mất nhiều thì giờ, để làm việc gì.chờm chựcChực sẵn, chờ sẵn.chực tiếtNhư thủ tiết
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.