"chuyện" hay "truyện"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chuyện
Danh từ
- Sự việc được nói ra, kể lại, thuật lại hoặc xảy ra.
- Trong sử sách thiếu gì những chuyện hay, tích lạ (Dương Quảng Hàm)
- Cớ để làm rầy rà người khác hoặc để làm cho thêm phức tạp.
- Kiếm chuyện để nói xấu người ta.
Động từ
- Như nói chuyện.
- Hai anh chàng ngồi chuyện gẫu hàng giờ.
Thán từ
- Dùng để tỏ một sự tất nhiên.
- Chuyện! Mẹ nào mà chẳng thương con!.
Hay gặp trong: nói chuyện, câu chuyện, trò chuyện, chuyện ấy, nhiều chuyện, lắm chuyện, hóng chuyện, qua chuyện, kiếm chuyện, nhiễu chuyện
Xem đủ "chuyện" →truyện
Danh từ
- Tác phẩm văn học kể chuyện ít nhiều hư cấu một cách có mạch lạc và nghệ thuật.
- Truyện Lục Vân Tiên.
- Việc cũ chép lại.
- Kinh truyện.
Hay gặp trong: truyện tranh, cốt truyện, truyện ngắn, công truyện, liệt truyện, tự truyện, tích truyện, truyện ký, truyện dài, kinh truyện
Xem đủ "truyện" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.