Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chuyện" hay "truyện"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chuyện

Danh từ
  1. Sự việc được nói ra, kể lại, thuật lại hoặc xảy ra.
    • Trong sử sách thiếu gì những chuyện hay, tích lạ (Dương Quảng Hàm)
  2. Cớ để làm rầy rà người khác hoặc để làm cho thêm phức tạp.
    • Kiếm chuyện để nói xấu người ta.
Động từ
  1. Như nói chuyện.
    • Hai anh chàng ngồi chuyện gẫu hàng giờ.
Thán từ
  1. Dùng để tỏ một sự tất nhiên.
    • Chuyện! Mẹ nào mà chẳng thương con!.

Hay gặp trong: nói chuyện, câu chuyện, trò chuyện, chuyện ấy, nhiều chuyện, lắm chuyện, hóng chuyện, qua chuyện, kiếm chuyện, nhiễu chuyện

Xem đủ "chuyện" →

truyện

Danh từ
  1. Tác phẩm văn học kể chuyện ít nhiều hư cấu một cách có mạch lạc và nghệ thuật.
    • Truyện Lục Vân Tiên.
  2. Việc cũ chép lại.
    • Kinh truyện.

Hay gặp trong: truyện tranh, cốt truyện, truyện ngắn, công truyện, liệt truyện, tự truyện, tích truyện, truyện ký, truyện dài, kinh truyện

Xem đủ "truyện" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.