"chí" hay "trí"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chí
Danh từ
- Ý muốn kiên trì theo đuổi một sự nghiệp, một việc gì tốt đẹp.
- Nuôi chí lớn.
- (Đphg.) Chấy.
- Bắt chí.
Phó từ
- Rất, hết sức.
- Nói chí phải.
Động từ
- Gí mạnh vào bằng đầu ngón tay.
- Chí ngón tay vào trán.
- Đến (từ... đến).
- Từ đầu chí cuối.
Hay gặp trong: ý chí, tạp chí, báo chí, đồng chí, thậm chí, tiêu chí, chí chóe, đắc chí, chí tuyến, chí minh
Xem đủ "chí" →trí
Danh từ
- Mỗi mặt của trí tuệ.
- Trí phê phán.
- Sự suy nghĩ.
- Để trí vào việc làm cho chóng xong.
- Khả năng suy xét nhận thức.
- Người mất trí không hiểu biết gì.
Hay gặp trong: trí tuệ, vị trí, trí nhớ, giải trí, trang trí, nhất trí, tâm trí, lý trí, bố trí, trí thức
Xem đủ "trí" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.