Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chúc" hay "chút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chúc

Động từ
  1. Ngả đầu xuống; nghiêng một đầu xuống.
    • Ngọn tre chúc xuống ao.
  2. Cầu mong điều hay, điều tốt đẹp cho người khác.
    • Chúc hội nghị của các bạn thành công (Đỗ Mười).

Hay gặp trong: di chúc, chúc mừng, chen chúc, lời chúc, chúc dữ, kính chúc, chúc thư, ba chúc, chúc từ, chúc phước

Xem đủ "chúc" →

chút

Danh từ
  1. Cháu đời thứ năm, con của chắt.
  2. Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
    • Bớt chút thì giờ.

Hay gặp trong: chút nữa, chăm chút, một chút, chút đỉnh, tí chút

Xem đủ "chút" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.