"chúc" hay "chút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chúc
Động từ
- Ngả đầu xuống; nghiêng một đầu xuống.
- Ngọn tre chúc xuống ao.
- Cầu mong điều hay, điều tốt đẹp cho người khác.
- Chúc hội nghị của các bạn thành công (Đỗ Mười).
Hay gặp trong: di chúc, chúc mừng, chen chúc, lời chúc, chúc dữ, kính chúc, chúc thư, ba chúc, chúc từ, chúc phước
Xem đủ "chúc" →chút
Danh từ
- Cháu đời thứ năm, con của chắt.
- Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
- Bớt chút thì giờ.
Hay gặp trong: chút nữa, chăm chút, một chút, chút đỉnh, tí chút
Xem đủ "chút" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.