Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chăn" hay "trăn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chăn

Danh từ
  1. (Miền Bắc) Tấm để đắp cho ấm, được may dệt bằng vải, bông hoặc len, dạ...
    • Đắp chăn cho con.
Động từ
  1. Đưa gia súc, gia cầm đi kiếm ăn.
    • Chăn trâu.
  2. Nuôi nấng, chăm sóc.
    • Làm nghề chăn tằm.

Hay gặp trong: chăn nuôi, viêng chăn, chăn rau, chăn gối, chăn thả, chăn nưa, chăn chiếu, chiềng chăn, chăn dân

Xem đủ "chăn" →

trăn

Danh từ
  1. Rắn lớn sống ở rừng, không có nọc độc, còn di tích chân sau, có thể bắt cả những con thú khá lớn.
    • Trong vườn bách thú có cả trăn, cá sấu nữa.

Hay gặp trong: trăn trở, trăn đất, trăn gió, trăn gấm

Xem đủ "trăn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.