Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chưng" hay "trưng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chưng

Động từ
  1. Đun nhỏ lửa cho chín.
    • Chưng trứng,.
  2. Cất một chất bằng nhiệt, khiến chất ấy hoá thành hơi.
    • Chưng dầu mỏ.
  3. Khoe khoang bằng cách phô bày.
    • Ông chưng mấy bộ cánh mới (Tú Mỡ)
  4. Gt. (dịch chữ Hán chi) Tại, ở.
    • Thẹn chưng mũ áo, hổ cùng đai cân (Nhị Độ Mai)

Hay gặp trong: bánh chưng, chưng cất, chưng hửng, chưng dọn

Xem đủ "chưng" →

trưng

Động từ
  1. "Trưng thầu" nói tắt.
    • Trưng thuế đò.

Hay gặp trong: đặc trưng, trưng bày, tượng trưng, biểu trưng, trưng vương, trưng thu, trưng cầu, trưng mua, trưng dụng, trưng tập

Xem đủ "trưng" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.