"chưng" hay "trưng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chưng
Động từ
- Đun nhỏ lửa cho chín.
- Chưng trứng,.
- Cất một chất bằng nhiệt, khiến chất ấy hoá thành hơi.
- Chưng dầu mỏ.
- Khoe khoang bằng cách phô bày.
- Ông chưng mấy bộ cánh mới (Tú Mỡ)
- Gt. (dịch chữ Hán chi) Tại, ở.
- Thẹn chưng mũ áo, hổ cùng đai cân (Nhị Độ Mai)
Hay gặp trong: bánh chưng, chưng cất, chưng hửng, chưng dọn
Xem đủ "chưng" →trưng
Động từ
- "Trưng thầu" nói tắt.
- Trưng thuế đò.
Hay gặp trong: đặc trưng, trưng bày, tượng trưng, biểu trưng, trưng vương, trưng thu, trưng cầu, trưng mua, trưng dụng, trưng tập
Xem đủ "trưng" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.