Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chọn" hay "trọn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chọn

Động từ
  1. Xem xét, so sánh để lấy cái hợp yêu cầu trong nhiều cái cùng loại.
    • Chọn nghề.

Hay gặp trong: lựa chọn, kén chọn, bảng chọn, tuyển chọn, bầu chọn, chọn lọc, chọn lựa, bình chọn, hộp chọn

Xem đủ "chọn" →

trọn

Tính từ
  1. Đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó.
    • Thức trọn một đêm.
  2. Đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì.
    • Giữ trọn lời thề.

Hay gặp trong: trọn vẹn, trọn gói

Xem đủ "trọn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.