Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chồng" hay "trồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chồng

Danh từ
  1. Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
    • Chuyện chồng con.
  2. Khối các vật được chồng lên nhau.
    • Chồng gạch.
Động từ
  1. Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên.
    • Chồng hàng lên cho rộng.

Hay gặp trong: vợ chồng, lấy chồng, ế chồng, có chồng, nhà chồng, chồng chéo, chồng chất, em chồng, chồng ngồng, chất chồng

Xem đủ "chồng" →

trồng

Động từ
  1. Vùi hay cắm cành, gốc cây xuống đất cho mọc thành cây.
    • Trồng cây.
  2. Chôn phần chân (cột hay vật tương tự) xuống đất cho đứng thẳng.
    • Trồng cột nhà.

Hay gặp trong: trồng trọt, vun trồng, gieo trồng, cây trồng, trồng răng

Xem đủ "trồng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.