"chồng" hay "trồng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chồng
Danh từ
- Người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ).
- Chuyện chồng con.
- Khối các vật được chồng lên nhau.
- Chồng gạch.
Động từ
- Xếp các thứ, thường cùng loại, lên nhau theo chiều thẳng đứng, từ dưới lên trên.
- Chồng hàng lên cho rộng.
Hay gặp trong: vợ chồng, lấy chồng, ế chồng, có chồng, nhà chồng, chồng chéo, chồng chất, em chồng, chồng ngồng, chất chồng
Xem đủ "chồng" →trồng
Động từ
- Vùi hay cắm cành, gốc cây xuống đất cho mọc thành cây.
- Trồng cây.
- Chôn phần chân (cột hay vật tương tự) xuống đất cho đứng thẳng.
- Trồng cột nhà.
Hay gặp trong: trồng trọt, vun trồng, gieo trồng, cây trồng, trồng răng
Xem đủ "trồng" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.