"chở" hay "trở"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chở
Động từ
- Chuyển vận bằng xe, tàu, thuyền.
- Một trăng được mấy cuội ngồi, một thuyền chở được mấy người tình chung. (ca dao)
- Làm chuyển dời trên mặt nước.
- Trai chở đò ngang, gái bán hàng trầu miếng. (ca dao)
- Ăn hết (thtục).
- Rá bún thế này, ai chở được hết.
- Ủng hộ; Bênh vực (ít dùng).
- Trời che, đất chở. (tục ngữ)
Hay gặp trong: che chở, chuyên chở, chớn chở
Xem đủ "chở" →trở
Danh từ
- Tang.
- Nhà có trở.
Động từ
- Đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải.
- Trở mặt vải.
- Quay ngược lại, đi về hướng hay vị trí ban đầu.
- Trở về nhà.
- Quay, hướng về, phía nào đó.
- Trở cửa về hướng đông.
- Chuyển đổi sang chiều hướng nào, thường là xấu.
- Trở bệnh .
Hay gặp trong: trở về, trở lại, cản trở, trở nên, trở ngại, điện trở, trở lên, trở đi, để trở, trắc trở
Xem đủ "trở" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.