"cũ" hay "củ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cũ
Tính từ
- Được dùng đã lâu và không còn nguyên như trước nữa.
- Bộ quần áo cũ.
- Thuộc về quá khứ, nay không còn nữa hoặc không thích hợp nữa.
- Ăn cơm mới, nói chuyện cũ. (tục ngữ)
- Vốn có từ lâu hoặc vốn quen biết từ trước.
- Về thăm quê cũ.
Hay gặp trong: cũ mèm, cũ rích, cũ kĩ
Xem đủ "cũ" →củ
Danh từ
- Phần thân, rễ hay quả của cây phát triển lớn ra và chứa chất dự trữ, nằm ở dưới đất hoặc sát đất.
- Củ su hào.
- Một triệu đồng Việt Nam.
- Làm ăn hết tháng kiếm được ba củ.
Hay gặp trong: quy củ, củ cải, củ chuối, cải củ, rễ củ, củ đậu, củ vấn, tử củ, củ quẳn, củ não
Xem đủ "củ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.