Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"da" hay "ra"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

da

Danh từ
  1. phần ngoài của con người hay động vật
    • Da mặt tôi hay bị nhờn

Hay gặp trong: da thuộc, màu da, nước da, ngoài da, da diết, mát da, da dẻ, da mồi, sướt da, da cam

Xem đủ "da" →

ra

Động từ
  1. Di chuyển, ngược với vào, về.
    • Ra đồng, ra chợ, ra tỉnh, ra cửa
  2. Thiết lập một mô hình nào đó.
    • Ra kiểu (mẫu) cho thợ làm.
  3. (Thực vật học) (Cây) có lá, hoa hay quả.
    • Cây ra hoa, cây ra quả
  4. (Động vật học) Bài tiết mồ hôi.
    • Ra mồ hôi.
Giới từ
  1. Tìm thấy một kết quả nào đó.
    • Tìm ra đáp án, tìm ra đáp số

Hay gặp trong: sinh ra, ra lệnh, diễn ra, ra đi, ra đời, đưa ra, ngoài ra, nhận ra, xảy ra, ga ra

Xem đủ "ra" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.