Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dành" hay "giành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dành

Danh từ
  1. Xem dành dành.
  2. Xem giành.
Động từ
  1. Giữ lại để dùng về sau.
    • Dành tiền mua xe.
  2. Để riêng cho ai hoặc cho việc gì.
    • Chỗ dành riêng.

Hay gặp trong: để dành, thoòng dành, dành dụm, dành dành

Xem đủ "dành" →

giành

Danh từ
  1. Đồ đan bằng tre nứa, đáy phẳng, thành cao.
    • Giành đầy đất.
Động từ
  1. Chiếm lấy bằng sức mạnh.
    • Kháng chiến để giành độc lập.

Hay gặp trong: tranh giành, giành lấy, giành giật

Xem đủ "giành" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.