Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"dấu" hay "giấu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dấu

Danh từ
  1. Cái vết, cái hình còn lại.
    • Dấu xe ngựa đã rêu lờ mờ xanh (Truyện Kiều)
  2. Hình hay vật để làm hiệu, để ghi nhớ.
    • Đánh dấu một đoạn văn hay.
  3. Vật nhỏ bằng gỗ, bằng đồng, bằng ngà có khắc chữ để in ra làm tin.
    • Con dấu.
  4. Kí hiệu đặt trên một số nguyên âm để chỉ biến âm của những âm đó.
    • Dấu mũ
Động từ
  1. (Từ cũ) Yêu.
    • Con vua, vua dấu, con chúa, chúa yêu (tục ngữ)..

Hay gặp trong: dấu hiệu, dấu vết, dấu chấm, đánh dấu, yêu dấu, phải dấu, dấu phẩy, dấu cộng, dấu nặng, dấu câu

Xem đủ "dấu" →

giấu

Động từ
  1. Để vào nơi kín đáo nhằm cho người ta không thể thấy, không thể tìm ra được.
    • Giấu tiền trong tủ sách.
  2. Giữ kín không muốn cho người ta biết.
    • Giấu khuyết điểm.

Hay gặp trong: che giấu, ẩn giấu, giấu giếm, cất giấu, giấu kín, giấu màu, giấu quanh, giấu tiếng

Xem đủ "giấu" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.